catchment basin

catchment basin

The river's catchment basin collects all the rainwater from the surrounding hills.

Định nghĩa

Danh từ: Lưu vực sông hoặc vùng thoát nước: "catchment basin" toàn bộ khu vực địa nước mưa hoặc nước từ các nguồn khác chảy vào một con sông các nhánh của . Đây một khu vực được đặc trưng bởi tất cả lượng nước chảy tràn đều được dẫn đến cùng một điểm thoát nước ( dụ: một con sông, hồ hoặc biển).

dụ sử dụng
  • (Toàn bộ lưu vực sông Amazon bao phủ một khu vực rộng lớnNam Mỹ.)
  • (Các biện pháp kiểm soát lụt rất cần thiết trong lưu vực sông Missouri.)
  • (Phát triển đô thị có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của một lưu vực sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a catchment basin": thuộc về một lưu vực sông cụ thể.

    • This small stream is part of the larger Rhine catchment basin. (Con suối nhỏ này một phần của lưu vực sông Rhine lớn hơn.)
  • "catchment basin management": quản lý lưu vực sông (thuật ngữ chuyên ngành về môi trường thủy văn).

    • Effective catchment basin management requires cooperation between different regions. (Quản lý lưu vực sông hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác giữa các khu vực khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Catchment (danh từ): vùng thu nước, lưu vực (thường dùng rút gọn).
    • The catchment of this river is mainly forested. (Lưu vực của con sông này chủ yếu rừng.)
  • Drainage basin (danh từ): lưu vực thoát nước (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Watershed (danh từ): đường phân thủy hoặc lưu vực (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Việt thường dịch "lưu vực" hoặc "đầu nguồn").
Từ đồng nghĩa
  • Lưu vực sông: drainage basin, river basin.
  • Vùng thoát nước: drainage area, watershed.
Các cụm từ liên quan
  • Catchment area: vùng thu nước (thường dùng để chỉ khu vực địa một hệ thống thoát nước hoặc sông phục vụ).
    • The catchment area of this reservoir supplies water to the entire city. (Vùng thu nước của hồ chứa này cung cấp nước cho toàn bộ thành phố.)
  • River basin: lưu vực sông (thuật ngữ thông dụng hơn trong địa ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "catchment basin", nhưng cụm từ mô tả: - "At the head of a catchment basin": ở thượng nguồn của lưu vực sông. - The village is located at the head of the catchment basin, where the river begins. (Ngôi làng nằm ở thượng nguồn của lưu vực sông, nơi con sông bắt đầu.)